pull off

/ˈpʊl/
Động từ
  1. (thông tục) Loại bỏ bằng cách kéo.
    (transitive) To remove by pulling.
    Pull off old blossoms so that the plant will keep flowering.
    Cắt bỏ những bông hoa già để cây tiếp tục ra hoa.
  2. (thông tục, thành ngữ) Đạt được, hoàn thành, thành công ở (điều gì đó khó khăn).
    (transitive, idiomatic) To achieve, accomplish, succeed at (something difficult).
    to pull off a heist
    để thực hiện một vụ cướp
  3. (ambitransitive) Để rẽ (đường vào bên đường hoặc sang đường khác).
    (ambitransitive) To turn off (a road onto the side of the road, or onto another road).
    (transitive) After about a mile, we pulled off the main road onto a dirt track.
    (chuyển tiếp) Sau khoảng một dặm, chúng tôi rẽ khỏi đường chính vào một con đường đất.
  4. (nội động từ của phương tiện) Bắt đầu di chuyển rồi di chuyển đi; để kéo đi.
    (intransitive, of a vehicle) To begin moving and then move away; to pull away.
    As the police approached, the car pulled off and sped away into the distance.
    Khi cảnh sát đến gần, chiếc xe lao đi và phóng đi.
🎬 Nghe “pull off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish